Chuyển đến nội dung
指向

zhǐxiàng

Hán Việt: CHỈ HƯỚNG

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. hướng về
  2. chỉ về
  3. nhắm tới

Ví dụ

  1. 钟表的指针指向了十二点。

    Zhōngbiǎo de zhǐzhēn zhǐxiàng le shí'èr diǎn.Kim đồng hồ đã chỉ sang mười hai giờ.

  2. 所有的证据都指向了那个嫌疑人。

    Suǒyǒu de zhèngjù dōu zhǐxiàng le nàge xiányírén.Tất cả chứng cứ đều nhắm về phía nghi phạm đó.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 指向明确 zhǐxiàng míngquèphương hướng rõ ràng
  • 矛头指向 máotóu zhǐxiàngchĩa mũi nhọn vào
  • 指针指向 zhǐzhēn zhǐxiàngkim đồng hồ chỉ vào
  • 指向目标 zhǐxiàng mùbiāonhắm tới mục tiêu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指明方向,或方向对准某一方。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

指向 + tân ngữ (phương hướng / đối tượng)

Biểu thị kim chỉ, sự việc hoặc chứng cứ nhắm về hướng nào hoặc ai.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

指
向

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1