Chuyển đến nội dung
捡撿

jiǎn

Hán Việt: KIỂM

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. nhặt
  2. lượm
  3. nhặt, lượm

Ví dụ

  1. 他在地上捡到一个钱包。

    Tā zài dìshang jiǎndào yí gè qiánbāo.Anh ấy nhặt được một chiếc ví trên mặt đất.

  2. 小女孩在沙滩上高兴地捡贝壳。

    Xiǎo nǚhái zài shātān shang gāoxìng de jiǎn bèiké.Bé gái vui vẻ nhặt vỏ sò trên bãi biển.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 捡垃圾 jiǎn lājīnhặt rác
  • 捡起来 jiǎn qǐláinhặt lên
  • 捡便宜 jiǎn piányihời được món rẻ, chiếm món hời
  • 捡贝壳 jiǎn bèikénhặt vỏ sò

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

拾取;从地上拾起。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

捡 + 起来

Bổ ngữ xu hướng chỉ hành động nhặt vật từ dưới đất lên.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

捡

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1