Chuyển đến nội dung
鹅卵石鵝卵石

éluǎnshí

Hán Việt: NGA NOÃN THẠCH

Danh từ

Lượng từ: 块、颗、堆

1Danh từ

  1. đá cuội
  2. sỏi tròn

Ví dụ

  1. 小河边有很多光溜溜的鹅卵石。

    Xiǎohé biān yǒu hěn duō guāngliūliū de éluǎnshí.Bên bờ sông nhỏ có rất nhiều viên đá cuội nhẵn bóng.

  2. 公园里铺了一条鹅卵石小路。

    Gōngyuán lǐ pūle yì tiáo éluǎnshí xiǎolù.Trong công viên có lát một con đường sỏi nhỏ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 鹅卵石路 éluǎnshí lùđường rải đá cuội
  • 光滑的鹅卵石 guānghuá de éluǎnshíđá cuội nhẵn bóng
  • 捡鹅卵石 jiǎn éluǎnshínhặt đá cuội
  • 铺鹅卵石 pū éluǎnshírải đá cuội

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

像鹅卵形状的光滑小石头,多在河滩上。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 鹅卵石 + 铺成……

dùng đá cuội lát thành... VD: 这条路由鹅卵石铺成。 – Con đường này được lát bằng đá cuội.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

鹅
卵
石

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1