Chuyển đến nội dung
洒灑

sǎ

Hán Việt: SÁI

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. rắc
  2. tưới
  3. văng
  4. đổ
  5. rơi vãi
  6. đổ, vãi, rắc, làm đổ

Ví dụ

  1. 他不小心把水洒在桌子上了。

    Tā bù xiǎoxīn bǎ shuǐ sǎ zài zhuōzi shang le.Anh ấy bất cẩn làm đổ nước ra bàn.

  2. 阳光洒在海面上,美丽极了。

    Yángguāng sǎ zài hǎimiàn shang, měilì jí le.Ánh nắng rải trên mặt biển, đẹp vô cùng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 洒水 sǎ shuǐtưới nước, phun nước
  • 洒眼泪 sǎ yǎnlèirơi lệ
  • 洒满阳光 sǎ mǎn yángguāngtràn ngập ánh nắng
  • 洒了一地 sǎ le yí dìđổ vung vãi khắp đất

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

使液体分散地喷落或倒出;使东西散落。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + tân ngữ + 洒在 / 到 + nơi chốn

Diễn tả hành động làm đổ, làm vương vãi chất lỏng hoặc hạt nhỏ lên nơi nào đó. VD: 别把汤洒在衣服上。 – Đừng làm rớt canh lên áo.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

洒

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “洒” 3

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1