Chuyển đến nội dung
掉头掉頭

diàotóu

Hán Việt: ĐIỆU ĐẦU

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. quay đầu lại
  2. quay đầu xe

Ví dụ

  1. 前面不能掉头,请直行。

    Qiánmiàn bù néng diàotóu, qǐng zhíxíng.Phía trước không được quay đầu xe, xin hãy đi thẳng.

  2. 他听到有人叫他的名字,立刻掉头看去。

    Tā tīngdào yǒurén jiào tā de míngzi, lìkè diàotóu kàn qù.Nghe thấy có người gọi tên mình, anh ấy lập tức quay đầu lại nhìn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 禁止掉头 jìnzhǐ diàotóucấm quay đầu xe
  • 掉头就走 diàotóu jiù zǒuquay ngoắt đi luôn
  • 掉头返回 diàotóu fǎnhuíquay đầu trở về
  • 准许掉头 zhǔnxǔ diàotóucho phép quay đầu xe

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

转向相反方向;回头。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

掉头 + 就 + động từ

Quay đầu là làm ngay hành động tiếp theo (thường chỉ sự dứt khoát, giận dỗi).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

掉
头

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1