1Danh từ
- biện pháp
- chính sách
- giải pháp
Ví dụ
Zhèngfǔ cǎiqǔ le yǒuxiào cuòshī kòngzhì wùjià.
Chính phủ đã áp dụng các biện pháp hiệu quả để kiểm soát giá cả.
Gōngsī zhìdìng le yí xìliè ānquán cuòshī.
Công ty đã đưa ra một loạt biện pháp an toàn.
Wǒmen bìxū jíshí luòshí zhèxiē fángfàn cuòshī.
Chúng ta phải kịp thời triển khai các biện pháp phòng ngừa này.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
针对某种情况而采取的处置办法。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
采取 + tính từ + 措施
Áp dụng biện pháp mang tính chất nào đó để giải quyết vấn đề. VD: 采取有力措施。– Áp dụng biện pháp mạnh mẽ.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
