Chuyển đến nội dung
时期時期

shíqī

Hán Việt: THỜI KỲ

HSK5Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. thời kỳ
  2. giai đoạn
  3. thời kỳ, giai đoạn

Ví dụ

  1. 这是国家经济发展的关键时期。

    Zhè shì guójiā jīngjì fāzhǎn de guānjiàn shíqī.

    Đây là thời kỳ then chốt trong phát triển kinh tế của đất nước.

  2. 那个时期社会发生了很多变化。

    Nàge shíqī shèhuì fāshēng le hěn duō biànhuà.

    Vào thời kỳ đó, xã hội đã có rất nhiều thay đổi.

  3. 大学时期是人生观形成的重要阶段。

    Dàxué shíqī shì rénshēngguān xíngchéng de zhòngyào jiēduàn.

    Thời kỳ đại học là giai đoạn quan trọng hình thành nhân sinh quan.

  4. 热恋时期的人们,总觉得时间过得特别快。

    Rèliàn shíqī de rénmen, zǒng juéde shíjiān guò de tèbié kuài.

    Những người đang trong giai đoạn yêu nhau say đắm luôn cảm thấy thời gian trôi qua thật nhanh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 关键时期 guānjiàn shíqīthời kỳ then chốt
  • 特殊时期 tèshū shíqīthời kỳ đặc biệt
  • 历史时期 lìshǐ shíqīthời kỳ lịch sử
  • 繁荣时期 fánróng shíqīthời kỳ phồn vinh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

较长的一段有特定特征的时间。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在……时期

biểu thị trong một thời kỳ hoặc giai đoạn cụ thể nào đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

时
期

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “时期” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1