Chuyển đến nội dung
蔓延

mànyán

Hán Việt: MẠN DUYÊN

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. lan ra
  2. lan rộng
  3. lan tràn

Ví dụ

  1. 火势借着风力迅速蔓延。

    Huǒshì jièzhe fēnglì xùnsù mànyán.Ngọn lửa mượn sức gió nhanh chóng lan rộng.

  2. 如果不及时治疗,病毒很容易向全身蔓延。

    Rúguǒ bù jíshí zhìliáo, bìngdú hěn róngyì xiàng quánshēn mànyán.Nếu không kịp thời điều trị, virus rất dễ lây lan ra toàn thân.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 迅速蔓延 xùnsù mànyánlan nhanh
  • 火势蔓延 huǒshì mànyánlửa lan rộng
  • 疫情蔓延 yìqíng mànyándịch bệnh lan tràn
  • 蔓延开来 mànyán kāilailan tỏa ra
  • 防止蔓延 fángzhǐ mànyánngăn chặn lây lan

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

像蔓草一样向四周延伸、扩展。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

向 + nơi chốn / phương hướng + 蔓延

Lan rộng theo hướng nào hoặc tới nơi nào.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

蔓
延

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1