Chuyển đến nội dung
收购收購

shōugòu

Hán Việt: THU CẤU

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. thu mua
  2. mua lại (doanh nghiệp...)

Ví dụ

  1. 这家大公司收购了那家小工厂。

    Zhè jiā dà gōngsī shōugòu le nà jiā xiǎo gōngchǎng.Công ty lớn này đã mua lại nhà xưởng nhỏ đó.

  2. 秋天是农产品收购的旺季。

    Qiūtiān shì nóngchǎnpǐn shōugòu de wàngjì.Mùa thu là mùa cao điểm thu mua nông sản.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 收购企业 shōugòu qǐyèmua lại doanh nghiệp
  • 收购农产品 shōugòu nóngchǎnpǐnthu mua nông sản
  • 恶意收购 èyì shōugòuthâu tóm thù địch
  • 高价收购 gāojià shōugòuthu mua giá cao

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

购买,多指成批购买农副产品、废旧物资等,也指并购企业。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

收购 + danh từ (doanh nghiệp/sản phẩm)

thu mua hàng hóa trên quy mô lớn hoặc thâu tóm doanh nghiệp. VD: 收购股份。– Mua lại cổ phần.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

收
购

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1