Chuyển đến nội dung
推销推銷

tuīxiāo

Hán Việt: THÔI TIÊU

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. tiếp thị
  2. chào bán
  3. tiêu thụ

Ví dụ

  1. 他正在向顾客推销新产品。

    Tā zhèngzài xiàng gùkè tuīxiāo xīn chǎnpǐn.Anh ấy đang tiếp thị sản phẩm mới cho khách hàng.

  2. 不少推销员每天都要打很多个电话。

    Bù shǎo tuīxiāoyuán měitiān dōu yào dǎ hěn duō gè diànhuà.Rất nhiều nhân viên tiếp thị mỗi ngày đều phải gọi rất nhiều cuộc điện thoại.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 推销员 tuīxiāoyuánnhân viên bán hàng/tiếp thị
  • 上门推销 shàngmén tuīxiāotiếp thị tận nhà
  • 推销产品 tuīxiāo chǎnpǐnchào bán sản phẩm
  • 电话推销 diànhuà tuīxiāotiếp thị qua điện thoại

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

推广销售商品。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

向 / 给 + đối tượng + 推销 + tân ngữ

chào bán, tiếp thị thứ gì cho ai. VD: 他向大家推销新书。– Anh ấy giới thiệu chào bán sách mới cho mọi người.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

推
销

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1