Chuyển đến nội dung
收买收買

shōumǎi

Hán Việt: THU MÃI

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. mua chuộc
  2. thu mua

Ví dụ

  1. 他企图用金钱收买证人。

    Tā qǐtú yòng jīnqián shōumǎi zhèngrén.Hắn mưu toan dùng tiền bạc để mua chuộc nhân chứng.

  2. 他们常年在农村收买废旧物资。

    Tāmen chángnián zài nóngcūn shōumǎi fèijiù wùzī.Họ quanh năm về nông thôn thu mua phế liệu cũ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 收买人心 shōumǎi rénxīnmua chuộc lòng người
  • 收买证人 shōumǎi zhèngrénmua chuộc nhân chứng
  • 用钱收买 yòng qián shōumǎidùng tiền mua chuộc
  • 企图收买 qǐtú shōumǎimưu toan mua chuộc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用金钱财物等笼络人;收购物品。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用……收买 + tân ngữ (người)

Dùng tiền tài, vật chất để mua chuộc ai đó phục vụ mục đích của mình. VD: 他企图用金钱收买对手。– Hắn mưu toan dùng tiền để mua chuộc đối thủ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

收
买

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1