Chuyển đến nội dung
出售

chūshòu

Hán Việt: XUẤT THỤ

HSK5

1Động từ

  1. bán
  2. chào bán
  3. bán ra

Ví dụ

  1. 该商品现已停止出售。

    Gāi shāngpǐn xiàn yǐ tíngzhǐ chūshòu.

    Mặt hàng này hiện đã ngừng bán.

  2. 这栋房子正在挂牌出售。

    Zhè dòng fángzi zhèngzài guàpái chūshòu.

    Ngôi nhà này đang được niêm yết rao bán.

  3. 本店出售各种新鲜水果。

    Běndiàn chūshòu gè zhǒng xīnxiān shuǐguǒ.

    Cửa hàng chúng tôi bán đủ loại trái cây tươi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 公开发售 gōngkāi fāshòubán công khai
  • 停止出售 tíngzhǐ chūshòungừng bán
  • 降价出售 jiàngjià chūshòubán giảm giá
  • 出售房屋 chūshòu fángwūbán nhà

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

卖出去。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

出售 + danh từ (hàng hóa)

bán thứ gì đó ra thị trường (trang trọng hơn 卖). VD: 本专柜出售进口化妆品。– Quầy này bán mỹ phẩm nhập khẩu.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

出
售

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1