Chuyển đến nội dung
放出

fàngchū

Hán Việt: PHÓNG XUẤT

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. thả ra
  2. phát ra
  3. toát ra
  4. tung ra

Ví dụ

  1. 警察最终放出了被扣留的人员。

    Jǐngchá zuìzhōng fàngchū le bèi kòuliú de rényuán.Cảnh sát cuối cùng đã thả những người bị tạm giữ.

  2. 花朵在夜间放出淡淡的香味。

    Huāduǒ zài yèjiān fàngchū dàndàn de xiāngwèi.Hoa tỏa ra hương thơm thoang thoảng trong đêm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 放出光芒 fàngchū guāngmángphát ra ánh sáng
  • 放出消息 fàngchū xiāoxitung ra tin tức
  • 放出来 fàng chūláithả ra ngoài
  • 放出异味 fàngchū yìwèibốc ra mùi lạ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

释放;发出(光、热、气味、声音等);公布(消息)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

放出 + tân ngữ (光/热/气味/消息)

phát ra năng lượng, mùi hương hoặc tung ra tin tức. VD: 太阳放出了强烈的光和热。– Mặt trời tỏa ra ánh sáng và sức nóng mãnh liệt.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

放
出

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1