Chuyển đến nội dung
故意

gùyì

Hán Việt: CỐ Ý

Phó từ

HSK4

1Phó từ

  1. cố ý
  2. cố tình
  3. cố tình, cố ý

Ví dụ

  1. 对不起,我不是故意打碎杯子的。

    Duìbuqǐ, wǒ bú shì gùyì dǎsuì bēizi de.Xin lỗi, tôi không cố ý làm vỡ cốc đâu.

  2. 他故意说这些话来气我。

    Tā gùyì shuō zhèxiē huà lái qì wǒ.Anh ta cố tình nói những lời này để chọc tức tôi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 故意犯错 gùyì fàncuòcố tình phạm lỗi
  • 不是故意 bú shì gùyìkhông phải cố ý
  • 故意避开 gùyì bìkāicố tình tránh né
  • 故意捣乱 gùyì dǎoluàncố tình gây rối

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

有意识地;存心地。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

不是故意 + động từ / 不是故意的

Không cố tình làm việc gì; biểu thị hành vi vô ý.

故意 + động từ

Chủ động, có chủ đích làm một hành động nào đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

故
意

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1