Chuyển đến nội dung
敏感

mǐngǎn

Hán Việt: MẪN CẢM

HSK5

1Tính từ

  1. nhạy cảm
  2. mẫn cảm

Ví dụ

  1. 她的皮肤对阳光很敏感。

    Tā de pífū duì yángguāng hěn mǐngǎn.

    Da của cô ấy rất nhạy cảm với ánh nắng mặt trời.

  2. 这是一个非常敏感的话题。

    Zhè shì yí gè fēicháng mǐngǎn de huàtí.

    Đây là một chủ đề vô cùng nhạy cảm.

  3. 她心思细腻,性格有点敏感。

    Tā xīnsi xìnì, xìnggé yǒudiǎnr mǐngǎn.

    Cô ấy suy nghĩ tinh tế, tính cách có phần nhạy cảm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 敏感话题 mǐngǎn huàtíchủ đề nhạy cảm
  • 敏感皮肤 mǐngǎn pífūda nhạy cảm
  • 高度敏感 gāodù mǐngǎncực kỳ nhạy cảm
  • 政治敏感 zhèngzhì mǐngǎnnhạy cảm về chính trị

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

生理上或心理上对外界事物反应很快、很敏锐。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

对……敏感

Nhạy cảm với cái gì (sinh lý hoặc tâm lý, phản ứng nhanh với yếu tố bên ngoài).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

敏
感

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1