Chuyển đến nội dung
救护车救護車

jiùhùchē

Hán Việt: CỨU HỘ XA

HSK5Lượng từ: 辆

1Danh từ

  1. xe cứu thương
  2. xe cấp cứu
  3. xe cứu thương, xe cấp cứu

Ví dụ

  1. 路上听到救护车的声音,车辆应该主动让行。

    Lùshang tīngdào jiùhùchē de shēngyīn, chēliàng yīnggāi zhǔdòng ràngxíng.

    Khi nghe thấy tiếng xe cấp cứu trên đường, các phương tiện nên chủ động nhường đường.

  2. 有人突然晕倒了,快叫救护车!

    Yǒurén tūrán yūndǎo le, kuài jiào jiùhùchē!

    Có người đột nhiên ngất xỉu rồi, mau gọi xe cấp cứu đi!

  3. 救护车五分钟内就赶到了现场。

    Jiùhùchē wǔ fēnzhōng nèi jiù gǎndào le xiànchǎng.

    Xe cứu thương đã tới hiện trường trong vòng năm phút.

  4. 有人受伤了,请快点叫救护车!

    Yǒu rén shòushāng le, qǐng kuài diǎn jiào jiùhùchē!

    Có người bị thương rồi, xin hãy gọi xe cứu thương nhanh lên!

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 叫救护车 jiào jiùhùchēgọi xe cấp cứu
  • 等救护车 děng jiùhùchēchờ xe cấp cứu
  • 救护车司机 jiùhùchē sījītài xế xe cấp cứu
  • 一辆救护车 yí liàng jiùhùchēmột chiếc xe cứu thương

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

专门用于抢救和运送病伤人员的特种车辆。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

叫 / 呼叫 + 救护车

Gọi điện xin xe cứu thương tới ứng cứu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

救
护
车

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1