Chuyển đến nội dung
整洁整潔

zhěngjié

Hán Việt: CHỈNH KHIẾT

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. ngăn nắp sạch sẽ
  2. gọn gàng sạch sẽ

Ví dụ

  1. 他的房间总是非常整洁。

    Tā de fángjiān zǒngshì fēicháng zhěngjié.Phòng của anh ấy lúc nào cũng rất gọn gàng sạch sẽ.

  2. 仪容整洁是对他人最基本的尊重。

    Yíróng zhěngjié shì duì tārén zuì jīběn de zūnzhòng.Diện mạo gọn gàng sạch sẽ là sự tôn trọng cơ bản nhất đối với người khác.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 衣着整洁 yīzhuó zhěngjiéăn mặc chỉnh tề sạch sẽ
  • 干净整洁 gānjìng zhěngjiésạch sẽ ngăn nắp
  • 保持整洁 bǎochí zhěngjiégiữ gìn gọn gàng sạch sẽ
  • 整洁美观 zhěngjié měiguānngăn nắp đẹp mắt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

整齐而清洁。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

保持 + 整洁

Dùng làm tân ngữ hoặc bổ ngữ cho động từ 保持 để diễn đạt việc duy trì trạng thái gọn gàng sạch sẽ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

整
洁

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1