Chuyển đến nội dung
干净乾淨

gānjìng

Hán Việt: CAN TỊNH

Tính từ

HSK3

1Tính từ

  1. sạch sẽ
  2. gọn gàng

Ví dụ

  1. 房间打扫得很干净。

    Fángjiān dǎsǎo de hěn gānjìng.Căn phòng được quét dọn rất sạch sẽ.

  2. 请先把手洗干净再吃东西。

    Qǐng xiān bǎ shǒu xǐ gānjìng zài chī dōngxi.Xin hãy rửa tay sạch sẽ trước rồi mới ăn đồ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 洗干净 xǐ gānjìngrửa sạch, giặt sạch
  • 打扫干净 dǎsǎo gānjìngquét dọn sạch sẽ
  • 干净整齐 gānjìng zhěngqísạch sẽ gọn gàng
  • 吃干净 chī gānjìngăn sạch sành sanh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

没有尘土、杂质等;干脆彻底。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + tân ngữ + động từ + 干净

Làm cho cái gì trở nên sạch sẽ hoàn toàn. VD: 把桌子擦干净。– Lau sạch cái bàn đi.

……,不过……

Liên từ '不过' đứng ở đầu vế câu sau để biểu thị ý chuyển ngoặt. So với '但是' hay '可是' thì '不过' mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, thường dùng để bổ sung một ý giải thích, điều chỉnh hoặc hạn chế cho nội dung ở vế trước; dịch là 'nhưng', 'có điều'.

这个房间不大,不过很干净。 – Phòng này không lớn, nhưng rất sạch sẽ.

这个小区环境很好,不过离地铁站有点儿远。 – Khu này môi trường rất tốt, có điều hơi xa ga tàu điện ngầm.

Bài học: HSK4 · 租到理想的房子 – Thuê được căn nhà lý tưởng

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

干
净

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1