1Phó từ
- lại (biểu thị hành động lặp lại, thường đã xảy ra)
- vừa... lại... (kết hợp biểu thị các đặc điểm cùng tồn tại)
- lại (hành động đã lặp lại)
- vừa, lại
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
表示动作或情况的重复、继续,或表示几种性质、情况同时存在。
Ghi chú: 又 thường dùng cho hành động lặp lại đã xảy ra, 再 thường dùng cho hành động chưa xảy ra.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
又 + tính từ 1 + 又 + tính từ 2
Biểu thị hai đặc điểm cùng tồn tại đồng thời ở một sự vật (vừa... lại...). VD: 这里的菜又便宜又好吃。– Đồ ăn ở đây vừa rẻ vừa ngon.
又 + động từ + 了
Biểu thị một hành động đã từng xảy ra nay lại lặp lại một lần nữa. VD: 他又生病了。– Anh ấy lại ốm rồi.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “又” 2
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
