Chuyển đến nội dung
无理無理

wúlǐ

Hán Việt: VÔ LÝ

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. vô lý
  2. ngang ngược
  3. không có lý lẽ

Ví dụ

  1. 提出这样的要求简直太无理了。

    Tíchū zhèyàng de yāoqiú jiǎnzhi tài wúlǐ le.Đưa ra yêu cầu như vậy quả thật quá vô lý.

  2. 他无理地拒绝了对方的好意。

    Tā wúlǐ de jùjué le duìfāng de hǎoyì.Anh ấy đã vô lý từ chối ý tốt của đối phương.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 无理取闹 wúlǐqǔnàocố tình gây sự vô cớ
  • 无理要求 wúlǐ yāoqiúyêu cầu vô lý
  • 态度无理 tàidu wúlǐthái độ ngang ngược vô lý
  • 无理拒绝 wúlǐ jùjuévô cớ từ chối
  • 毫无道理 háo wú dàolǐhoàn toàn vô lý

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

没有道理;不合情理。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

无理 + động từ

Làm trạng ngữ biểu thị hành vi ngang ngược, càn rỡ, không có lý do chính đáng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

无
理

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “无理” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1