Chuyển đến nội dung
日记日記

rìjì

Hán Việt: NHẬT KÝ

HSK4Lượng từ: 本、篇

1Danh từ

  1. nhật ký

Ví dụ

  1. 她每天晚上都有写日记的习惯。

    Tā měitiān wǎnshang dōu yǒu xiě rìjì de xíguàn.

    Cô ấy có thói quen viết nhật ký vào mỗi tối.

  2. 这是我去年买的日记本。

    Zhè shì wǒ qùnián mǎi de rìjìběn.

    Đây là cuốn sổ nhật ký tôi mua năm ngoái.

  3. 他把自己的心情写进了日记里。

    Tā bǎ zìjǐ de xīnlǐ xiě jìn le rìjì lǐ.

    Anh ấy đã viết tâm tư của mình vào trong nhật ký.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 写日记 xiě rìjìviết nhật ký
  • 日记本 rìjìběnsổ nhật ký
  • 记日记 jì rìjìghi nhật ký
  • 一本日常 yì běn rìjìmột cuốn nhật ký

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

每天记录当天发生事情的本子或文章。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把……写进 / 记在日记里

Ghi cái gì vào trong nhật ký. VD: 我把旅行的经历写进了日记里。– Tôi ghi trải nghiệm du lịch vào nhật ký.

主语 + 表扬/批评 + 宾语1 + 动词 + 宾语2

Câu kiêm ngữ dùng để biểu đạt sự khen ngợi (表扬) hoặc phê bình (批评) đối với việc làm, hành vi cụ thể của một người nào đó. Trong đó, 'tân ngữ 1' vừa làm tân ngữ của động từ 'khen/chê', vừa làm chủ ngữ thực hiện hành động ở vế sau ('động từ + tân ngữ 2').

教练表扬他取得了很大的进步。 – Huấn luyện viên khen anh ấy có tiến bộ rất lớn.

王老师表扬白家月每天坚持写日记。 – Cô Vương khen Bạch Gia Nguyệt ngày nào cũng kiên trì viết nhật ký.

Bài học: HSK4 · 一起去运动吧 – Cùng đi vận động nào

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

日
记

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “日记” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1