1Danh từ
- bố
- cha
- bố, ba
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
父亲。
Ghi chú: Cách gọi thân mật trong gia đình.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
đại từ sở hữu/tên người + (的) + 爸爸
biểu thị quan hệ huyết thống gia đình thân thiết, chữ '的' thường được lược bỏ. VD: 他爸爸很忙。– Bố anh ấy rất bận.
最 + Tính từ / Động từ tâm lý
Phó từ chỉ mức độ “最” (zuì - nhất) đứng trước tính từ hoặc động từ chỉ tâm lý, cảm xúc (như 喜欢, 想, 爱...), dùng để biểu thị một đặc tính hoặc mức độ vượt trội hơn tất cả mọi người hoặc sự vật khác trong cùng phạm vi so sánh.
我最喜欢吃中国菜了! – Em thích ăn món Trung Quốc nhất đấy!
在我们家,爸爸个子最高。 – Trong nhà tôi, bố là người cao nhất.
Bài học: HSK2 · 老师送我去医院 – Cô đưa em đi bệnh viện
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
