1Danh từ riêng
- Nhật ký du hành phương Đông
Ví dụ
《Dōngfāng Lǚxíng Rìjì》 jìlù le zuòzhě zài gèdì de jiànwén.
Cuốn "Nhật ký du hành phương Đông" ghi chép lại những điều tai nghe mắt thấy của tác giả ở khắp nơi.
Zhè běn 《Dōngfāng Lǚxíng Rìjì》 miáoxiě le dōngfāng de fēngtǔ rénqíng.
Cuốn «Nhật ký du hành phương Đông» này miêu tả phong tục tập quán của phương Đông.
Lǎoshī xiàng dàjiā tuījiàn le 《Dōngfāng Lǚxíng Rìjì》.
Thầy giáo giới thiệu cho mọi người cuốn «Nhật ký du hành phương Đông».
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
记录在东方国家旅行经历的日记体作品名称。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
在 + 《东方旅行日记》 + 中/里
Trong tác phẩm «Nhật ký du hành phương Đông». VD: 在《东方旅行日记》中,作者记录了许多趣事。– Trong «Nhật ký du hành phương Đông», tác giả đã ghi lại nhiều câu chuyện thú vị.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
