Chuyển đến nội dung
日语日語

Rìyǔ

Hán Việt: NHẬT NGỮ

HSK1

1Danh từ

  1. tiếng Nhật

Ví dụ

  1. 我不学日语。

    Wǒ bù xué Rìyǔ.

    Tôi không học tiếng Nhật.

  2. 他在大学学日语。

    Tā zài dàxué xué Rìyǔ.

    Anh ấy học tiếng Nhật ở trường đại học.

  3. 你看得懂日语吗?

    Nǐ kàn de dǒng Rìyǔ ma?

    Bạn có đọc hiểu tiếng Nhật không?

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 学日语 xué Rìyǔhọc tiếng Nhật
  • 说日语 shuō Rìyǔnói tiếng Nhật
  • 日语水平 Rìyǔ shuǐpíngtrình độ tiếng Nhật
  • 日语课 Rìyǔ kètiết học tiếng Nhật

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

日本的官方语言。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

日语 + 好/不好

tiếng Nhật tốt/không tốt. VD: 他的日语很好。– Tiếng Nhật của anh ấy rất tốt.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

日
语

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1