1Động từ
- hiểu
- biết
Ví dụ
Lǎoshī jiǎng de nèiróng wǒ dōu dǒng le.
Nội dung thầy giáo giảng tôi đều hiểu rồi.
Nǐ tīngdǒng tā shuō de huà le ma?
Bạn nghe có hiểu lời anh ấy nói không?
Tā hěn dǒng lǐmào.
Cậu ấy rất hiểu lễ phép.
Nǐ dǒng wǒ de yìsi ma?
Bạn có hiểu ý tôi không?
Nǐ tīngdǒng lǎoshī de huà le ma?
Bạn nghe hiểu lời thầy giáo chưa?
2Verb
- hiểu, biết
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
了解,明白。
Ghi chú: Bộ Tâm đứng (忄) chỉ sự thấu hiểu từ trong lòng, bên phải là chữ Đổng (董).
Ngữ pháp liên quan 相关语法
听 / 看 + 得 / 不 + 懂
bổ ngữ khả năng diễn đạt có thể nghe/đọc hiểu hay không. VD: 这本书我看不懂。– Cuốn sách này tôi đọc không hiểu.
随着……,……
Giới từ “随着” đứng trước từ ngữ hoặc phân câu biểu thị sự vận động, biến đổi (như phát triển, nâng cao, thay đổi...), dùng để chỉ ra sự việc đó là điều kiện hoặc bối cảnh kéo theo một sự việc khác thay đổi tương ứng. Trong tiếng Việt thường dịch là "cùng với...", "theo...".
随着天气越来越冷,去公园跑步的人少了。 – Trời càng ngày càng lạnh, người ra công viên chạy bộ ít đi.
随着中文水平的提高,我能看懂的书越来越多。 – Trình độ tiếng Trung càng tốt, sách mình đọc hiểu được càng nhiều.
Bài học: HSK4 · 欢迎来中国留学! – Chào mừng đến Trung Quốc du học!
(1) 够 + Tính từ (+ 的) | (2) (不)够 + Danh từ / Động từ
'够' có hai cách dùng chính: (1) Phó từ: biểu thị mức độ cao ('khá', 'thật là'), thường đi cùng cấu trúc '够……的' trong khẩu ngữ; (2) Động từ: biểu thị số lượng đáp ứng đủ nhu cầu hoặc đạt tới một tiêu chuẩn nhất định ('đủ', phủ định dùng '不够' - chưa đủ, không đủ).
你的中文水平够高的,这都听懂了! – Trình độ tiếng Trung của em khá cao đấy, câu này mà cũng hiểu!
明天请家月和李文来吃饭,四个菜够不够? – Mai mời Gia Nguyệt và Lý Văn đến ăn cơm, bốn món có đủ không?
Bài học: HSK4 · 饭桌上的中国文化 – Văn hóa Trung Hoa trên bàn ăn
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “懂” 4
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
