Chuyển đến nội dung
懂

dǒng

Hán Việt: ĐỔNG

HSK2Bộ: 忄15 nét

1Động từ

  1. hiểu
  2. biết

Ví dụ

  1. 老师讲的内容我都懂了。

    Lǎoshī jiǎng de nèiróng wǒ dōu dǒng le.

    Nội dung thầy giáo giảng tôi đều hiểu rồi.

  2. 你听懂他说的话了吗?

    Nǐ tīngdǒng tā shuō de huà le ma?

    Bạn nghe có hiểu lời anh ấy nói không?

  3. 他很懂礼貌。

    Tā hěn dǒng lǐmào.

    Cậu ấy rất hiểu lễ phép.

  4. 你懂我的意思吗?

    Nǐ dǒng wǒ de yìsi ma?

    Bạn có hiểu ý tôi không?

  5. 你听懂老师的话了吗?

    Nǐ tīngdǒng lǎoshī de huà le ma?

    Bạn nghe hiểu lời thầy giáo chưa?

2Verb

  1. hiểu, biết

Ví dụ

  1. 老师讲的语法大家都听懂了。

    Lǎoshī jiǎng de yǔfǎ dàjiā dōu tīngdǒng le.

    Ngữ pháp thầy cô giảng mọi người đều đã nghe hiểu rồi.

  2. 他懂得尊重别人。

    Tā dǒngde zūnzhòng biérén.

    Anh ấy biết tôn trọng người khác.

    Từ mục 懂得

  3. 这个句子我不懂。

    Zhè ge jùzi wǒ bù dǒng.

    Câu này tôi không hiểu.

    Từ mục 句子

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 听懂 tīngdǒngnghe hiểu
  • 看懂 kàndǒngđọc hiểu / xem hiểu
  • 懂事 dǒngshìbiết điều, hiểu chuyện
  • 弄懂 nòngdǒnglàm cho hiểu rõ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

了解,明白。

Ghi chú: Bộ Tâm đứng (忄) chỉ sự thấu hiểu từ trong lòng, bên phải là chữ Đổng (董).

Ngữ pháp liên quan 相关语法

听 / 看 + 得 / 不 + 懂

bổ ngữ khả năng diễn đạt có thể nghe/đọc hiểu hay không. VD: 这本书我看不懂。– Cuốn sách này tôi đọc không hiểu.

随着……,……

Giới từ “随着” đứng trước từ ngữ hoặc phân câu biểu thị sự vận động, biến đổi (như phát triển, nâng cao, thay đổi...), dùng để chỉ ra sự việc đó là điều kiện hoặc bối cảnh kéo theo một sự việc khác thay đổi tương ứng. Trong tiếng Việt thường dịch là "cùng với...", "theo...".

随着天气越来越冷,去公园跑步的人少了。 – Trời càng ngày càng lạnh, người ra công viên chạy bộ ít đi.

随着中文水平的提高,我能看懂的书越来越多。 – Trình độ tiếng Trung càng tốt, sách mình đọc hiểu được càng nhiều.

Bài học: HSK4 · 欢迎来中国留学! – Chào mừng đến Trung Quốc du học!

(1) 够 + Tính từ (+ 的) | (2) (不)够 + Danh từ / Động từ

'够' có hai cách dùng chính: (1) Phó từ: biểu thị mức độ cao ('khá', 'thật là'), thường đi cùng cấu trúc '够……的' trong khẩu ngữ; (2) Động từ: biểu thị số lượng đáp ứng đủ nhu cầu hoặc đạt tới một tiêu chuẩn nhất định ('đủ', phủ định dùng '不够' - chưa đủ, không đủ).

你的中文水平够高的,这都听懂了! – Trình độ tiếng Trung của em khá cao đấy, câu này mà cũng hiểu!

明天请家月和李文来吃饭,四个菜够不够? – Mai mời Gia Nguyệt và Lý Văn đến ăn cơm, bốn món có đủ không?

Bài học: HSK4 · 饭桌上的中国文化 – Văn hóa Trung Hoa trên bàn ăn

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

懂

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “懂” 4

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1