Chuyển đến nội dung
星系

xīngxì

Hán Việt: TINH HỆ

HSK7–9Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. thiên hà
  2. hệ sao

Ví dụ

  1. 银河系是一个庞大的星系。

    Yínhéxì shì yí ge pángdà de xīngxì.

    Dải Ngân Hà là một thiên hà khổng lồ.

  2. 科学家使用望远镜发现了数以亿计的遥远星系。

    Kēxuéjiā shǐyòng wàngyuǎnjìng fāxiàn le shǔ yǐ yì jì de yáoyuǎn xīngxì.

    Các nhà khoa học dùng kính viễn vọng đã phát hiện ra hàng ức thiên hà xa xôi.

  3. 在这个星系中,有许多恒星可能拥有自己的行星。

    Zài zhè ge xīngxì zhōng, yǒu xǔduō héngxīng kěnéng yōngyǒu zìjǐ de xíngxīng.

    Trong thiên hà này, có rất nhiều ngôi sao có thể sở hữu các hành tinh của riêng mình.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 遥远星系 yáoyuǎn xīngxìthiên hà xa xôi
  • 漩涡星系 xuánwō xīngxìthiên hà xoắn ốc
  • 星系碰撞 xīngxì pèngzhuàngva chạm thiên hà
  • 星系团 xīngxìtuáncụm thiên hà

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

由无数恒星和星际物质组成的天体系统。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一个 + 庞大/遥远的 + 星系

Miêu tả quy mô hoặc vị trí của một thiên hà. VD: 科学家观测到了一个新星系。– Các nhà khoa học đã quan sát được một thiên hà mới.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

星
系

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “星系” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1