Chuyển đến nội dung
是非

shìfēi

Hán Việt: THỊ PHI

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 桩、件

1Danh từ

  1. đúng sai
  2. phải trái
  3. chuyện thị phi
  4. tranh chấp
  5. lời đồn rắc rối

Ví dụ

  1. 我们要明辨是非。

    Wǒmen yào míngbiàn shìfēi.Chúng ta phải phân biệt rõ đúng sai.

  2. 他总是尽量避开是非。

    Tā zǒngshì jǐnliàng bìkāi shìfēi.Anh ấy luôn cố gắng tránh xa chuyện thị phi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 明辨是非 míngbiàn shìfēiphân biệt rõ đúng sai
  • 口舌是非 kǒushé shìfēilời ra tiếng vào, thị phi miệng lưỡi
  • 是非曲直 shìfēi qūzhíphải trái đúng sai
  • 惹是非 rě shìfēigây chuyện thị phi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

对与错、正与误;纠纷、口舌。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

分辨/分清/辨别 + 是非

Diễn đạt năng lực hoặc hành động phân định điều đúng và điều sai.

招惹/惹 + 是非

Gây ra hoặc chuốc lấy rắc rối, tranh chấp thị phi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

是
非

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1