1Động từ
- thăng cấp
- thăng chức
Ví dụ
Tā jìnshēng wéi bùmén jīnglǐ.
Anh ấy được thăng chức làm trưởng phòng.
Jīngguò duō nián de nǔlì, tā zhōngyú jìnshēng wéi gāojí gōngchéngshī.
Sau nhiều năm nỗ lực, cô ấy cuối cùng đã được thăng lên kỹ sư cao cấp.
Gōngsī zhìdìng le míngquè de jìnshēng jīzhì, gǔlì yuángōng jījí jìnqǔ.
Công ty đã ban hành cơ chế thăng tiến rõ ràng nhằm khuyến khích nhân viên phấn đấu vươn lên.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
提高(职位、级别等)。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
晋升为 + chức vụ / cấp bậc
Được thăng cấp, lên giữ chức vụ hoặc vị trí cao hơn. VD: 他去年被晋升为教授。– Năm ngoái ông ấy được thăng lên giáo sư.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
