Chuyển đến nội dung
晚安

wǎn’ān

Hán Việt: VÃN AN

Thán từ

HSK4

1Thán từ

  1. chúc ngủ ngon

Ví dụ

  1. 时间不早了,大家晚安!

    Shíjiān bù zǎo le, dàjiā wǎn'ān!Thời gian không còn sớm nữa, chúc mọi người ngủ ngon!

  2. 祝你做个好梦,晚安!

    Zhù nǐ zuò ge hǎo mèng, wǎn'ān!Chúc bạn có giấc mơ đẹp, ngủ ngon nhé!

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 互道晚安 hù dào wǎn'ānchúc nhau ngủ ngon
  • 说声晚安 shuō shēng wǎn'ānnói tiếng ngủ ngon
  • 晚安问候 wǎn'ān wènhòulời chúc ngủ ngon
  • 晚安吻 wǎn'ān wěnnụ hôn chúc ngủ ngon

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

晚上向人道别时的礼貌用语。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

对 / 跟 + người + 说晚安

Nói lời chúc ngủ ngon với ai đó vào buổi tối. VD: 睡前别忘了跟妈妈说晚安。 – Trước khi ngủ đừng quên chúc mẹ ngủ ngon.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

晚
安

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1