Chuyển đến nội dung
木匠

mùjiàng

Hán Việt: MỘC TƯỢNG

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个、位、名

1Danh từ

  1. thợ mộc

Ví dụ

  1. 他是一位经验丰富的老木匠。

    Tā shì yí wèi jīngyàn fēngfù de lǎo mùjiàng.Ông ấy là một người thợ mộc già giàu kinh nghiệm.

  2. 这个木匠做出的家具既美观又结实。

    Zhè ge mùjiàng zuò chū de jiājù jì měiguān yòu jiēshi.Đồ gỗ do người thợ mộc này làm ra vừa đẹp mắt lại vừa bền chắc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 老木匠 lǎo mùjiàngthợ mộc già / thợ mộc lâu năm
  • 木匠师傅 mùjiàng shīfubác thợ mộc
  • 木匠手艺 mùjiàng shǒuyìtay nghề thợ mộc
  • 当木匠 dāng mùjiànglàm nghề thợ mộc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

制造或修理木器、建筑木构架的工人。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

当/做 + 木匠

Chỉ việc theo nghề hoặc làm nghề thợ mộc.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

木
匠

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1