1Danh từ
- cốc
- cái cốc
- cái cốc, cái ly
- cốc, ly
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
盛饮料等的器皿。
Ghi chú: Đồ dùng để uống nước.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
用 + 杯子 + động từ (喝水/喝茶)
dùng cốc làm công cụ để uống nước/trà. VD: 我用这个杯子喝茶。– Tôi dùng cái cốc này uống trà.
X + 不 / 没 + X
Câu hỏi chính phản dùng hình thức khẳng định và phủ định liền nhau để hỏi (X là động từ hoặc tính từ). Dùng "不" với tính từ hoặc động từ chỉ hành động thường xuyên, tương lai; dùng "没" khi hỏi về hành động đã xảy ra hay chưa. Cuối câu không dùng trợ từ nghi vấn "吗".
你今天去没去学校? – Hôm nay bạn có đến trường không?
这个杯子好看不好看? – Cái cốc này có đẹp không?
Bài học: HSK1 · 你在做什么呢? – Bạn đang làm gì thế?
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
