Chuyển đến nội dung
板球

bǎnqiú

Hán Việt: BẢN CẦU

Danh từ

Lượng từ: 场、场次

1Danh từ

  1. môn criket
  2. môn bóng gậy

Ví dụ

  1. 板球在英国和印度非常流行。

    Bǎnqiú zài Yīngguó hé Yìndù fēicháng liúxíng.Môn cricket rất thịnh hành ở Anh và Ấn Độ.

  2. 他从小就接受专业的板球训练。

    Tā cóngxiǎo jiù jiēshòu zhuānyè de bǎnqiú xùnliàn.Từ nhỏ anh ấy đã được huấn luyện môn bóng gậy chuyên nghiệp.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 打板球 dǎ bǎnqiúchơi criket
  • 板球比赛 bǎnqiú bǐsàitrận đấu criket
  • 板球运动员 bǎnqiú yùndòngyuánvận động viên criket
  • 板球场 bǎnqiú chǎngsân criket

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种用木板击球的球类运动。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

打 + 板球

chơi môn bóng gậy / cricket.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

板
球

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1