Chuyển đến nội dung
叔叔

shūshu

Hán Việt: THÚC THÚC

Danh từ

HSK3Lượng từ: 位、个

1Danh từ

  1. chú
  2. bác trai (gọi người đàn ông trạc tuổi bố mình)
  3. chú (em trai của bố)
  4. chú, bác trai

Ví dụ

  1. 叔叔,请问去地铁站怎么走?

    Shūshu, qǐngwèn qù dìtiězhàn zěnme zǒu?Chú ơi, cho cháu hỏi đi đến ga tàu điện ngầm thế nào ạ?

  2. 我叔叔是一名医生。

    Wǒ shūshu shì yì míng yīshēng.Chú tôi là một bác sĩ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 叔叔阿姨 shūshu āyíchú dì, cô chú
  • 亲叔叔 qīn shūshuchú ruột
  • 表叔 biǎoshūchú họ
  • 警察叔叔 jǐngchá shūshuchú cảnh sát

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

父亲的弟弟;也称呼跟父亲辈分相同而年纪较小的男子。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

xưng hô: 叔叔 + 好/请问……

lời chào hỏi hoặc xưng hô lễ phép với nam giới trung niên. VD: 叔叔好!– Cháu chào chú!

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

叔
叔

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1