Chuyển đến nội dung
值钱值錢

zhíqián

Hán Việt: TRỊ TIỀN

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. đáng giá
  2. có giá trị tiền bạc cao

Ví dụ

  1. 这件古董非常值钱。

    Zhè jiàn gǔdǒng fēicháng zhíqián.Món đồ cổ này rất đáng giá.

  2. 家里值钱的东西都被小偷偷走了。

    Jiālǐ zhíqián de dōngxi dōu bèi xiǎotōu tōu zǒu le.Những đồ đạc đáng tiền trong nhà đều bị trộm lấy mất rồi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 不值钱 bù zhíqiánkhông đáng tiền, rẻ mạt
  • 值钱的物品 zhíqián de wùpǐnvật phẩm có giá trị
  • 特别值钱 tèbié zhíqiánđặc biệt đắt giá
  • 最值钱 zuì zhíqiánđáng giá nhất

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

能够卖很高的价钱。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

S + 很/不/非常 + 值钱

Biểu thị vật có giá trị cao hoặc không có giá trị tiền bạc. VD: 这幅旧画很值钱。– Bức tranh cũ này rất đáng giá.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

值
钱

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1