Chuyển đến nội dung
还還

hái · huán

Hán Việt: HOÀN

Phó từĐộng từ

HSK1

hái HOÀN

1Phó từ

  1. còn
  2. vẫn
  3. cũng
  4. còn, vẫn còn
  5. vẫn, còn, vả lại

Ví dụ

  1. 他还在学校。

    Anh ấy vẫn còn ở trường.

  2. 他还没来。

    Tā hái méi lái.Anh ấy vẫn chưa đến.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 还有 hái yǒucòn có
  • 还是 háishivẫn là / hay là
  • 还要 hái yàocòn muốn
  • 还没 hái méivẫn chưa

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

表示现象继续存在或动作继续进行;也表示另有补充。

Ghi chú: Phó từ; không nhầm với 还 huán nghĩa là hoàn trả.

huán HOÀN

2Động từ

  1. trả
  2. trả lại
  3. hoàn lại
  4. trả, hoàn lại
  5. trả, hoàn trả
  6. trả (sách, tiền, đồ vật)

Ví dụ

  1. 我已经把书还给图书馆了。

    Wǒ yǐjīng bǎ shū huán gěi túshūguǎn le.Tôi đã trả sách cho thư viện rồi.

  2. 借别人的东西一定要按时还。

    Jiè biérén de dōngxi yídìng yào ànshí huán.Mượn đồ của người khác thì nhất định phải trả đúng hạn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 还钱 huán qiántrả tiền
  • 还书 huán shūtrả sách
  • 归还 guīhuánhoàn trả, trả lại
  • 还清 huánqīngtrả hết, thanh toán xong

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

把借来的钱物送回原处或归还原主。

Ghi chú: Phân biệt với phó từ 还 (hái).

Ngữ pháp liên quan 相关语法

还 + chưa/không + Động từ

biểu thị hành động chưa xảy ra hoặc trạng thái vẫn tiếp diễn. VD: 我还没吃饭。– Tôi vẫn chưa ăn cơm.

S + Động từ + Tân ngữ 1,还 + Động từ + Tân ngữ 2

biểu thị sự bổ sung thêm hành động hoặc tân ngữ khác. VD: 我想买茶,还想买水。– Tôi muốn mua trà, còn muốn mua nước nữa.

把 + tân ngữ + 还给 + ai đó

Dùng trong câu chữ 把 để biểu thị hành động đem trả đồ cho ai. VD: 请把手机还给他。– Xin hãy trả điện thoại cho anh ấy.

有借有还

Thành ngữ/khẩu ngữ quen thuộc: có mượn có trả. VD: 好借好还,再借不难。– Có mượn có trả, mượn lại không khó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

还

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “还” 16

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1