1Danh từ
- cái bàn
- bàn, cái bàn
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
有光滑平板,由腿或其他支撑物支撑的家具。
Ghi chú: Danh từ.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
桌子上 + 有/放着 + Danh từ
Chỉ sự tồn tại hoặc đặt để của vật thể trên mặt bàn. VD: 桌子上有一杯茶。 – Trên bàn có một cốc trà.
A、B、C + 什么的 (固定短语“什么的”)
Cụm từ cố định “什么的” thường đứng ở cuối sự liệt kê, biểu thị ý nghĩa "vân vân", "các thứ kiểu như thế", dùng trong khẩu ngữ để chỉ những sự vật, hiện tượng cùng loại mà người nói không cần liệt kê hết ra.
桌子上有蛋糕、水果、奶茶什么的。 – Trên bàn có bánh kem, hoa quả, trà sữa các thứ.
小雪喜欢画画、唱歌什么的。 – Tiểu Tuyết thích vẽ tranh, ca hát các thứ.
Bài học: HSK2 · 快快乐乐过生日 – Đón sinh nhật thật vui vẻ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
