Chuyển đến nội dung
森

sēn

Hán Việt: SÂM

Tính từ

HSK5Bộ: 木12 nét

1Tính từ

  1. rậm rạp, um tùm
  2. nhiều, đầy rẫy
  3. u tối, lạnh lẽo

Ví dụ

  1. 这里的森林非常茂密。

    Zhèlǐ de sēnlín fēicháng màomì.Rừng cây ở đây vô cùng rậm rạp.

  2. 门禁森严,外人不得进入。

    Ménjìn sēnyán, wàirén bùdé jìnrù.Canh gác nghiêm ngặt, người ngoài không được vào.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 森林 sēnlínrừng rậm
  • 森严 sēnyánnghiêm ngặt
  • 阴森 yīnsēnu ám, lạnh lẽo
  • 森罗万象 sēnluówànxiàngmuôn hình vạn trạng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

树木众多;引申为繁密、严整、阴暗冷肃。

Ghi chú: Chữ hội ý: ba chữ Mộc (木) ghép lại tạo thành hình ảnh cây cối rậm rạp tạo thành rừng già.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

戒备 / 防守 + 森严

Biểu thị sự phòng thủ, canh gác vô cùng nghiêm ngặt, cẩn mật.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

森

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “森” 3

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1