Chuyển đến nội dung
橡木

xiàngmù

Hán Việt: TƯỢNG MỘC

Lượng từ: 块、根

1Danh từ

  1. gỗ sồi

Ví dụ

  1. 这张餐桌是用优质橡木制成的。

    Zhè zhāng cānzhuō shì yòng yōuzhì xiàngmù zhìchéng de.

    Chiếc bàn ăn này được làm từ gỗ sồi chất lượng cao.

  2. 葡萄酒通常放在橡木桶里陈酿。

    Pútáojiǔ tōngcháng fàng zài xiàngmù tǒng lǐ chénniàng.

    Rượu vang thường được ủ trong thùng gỗ sồi.

  3. 橡木的地板非常结实耐磨。

    Xiàngmù de dìbǎn fēicháng jiēshi nàimó.

    Sàn gỗ sồi rất chắc chắn và chịu mài mòn tốt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 橡木桶 xiàngmù tǒngthùng gỗ sồi
  • 橡木家具 xiàngmù jiājùđồ nội thất gỗ sồi
  • 橡木地板 xiàngmù dìbǎnsàn gỗ sồi
  • 纯橡木 chún xiàngmùgỗ sồi nguyên chất

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

橡树的木材,质地坚硬,纹理美观,常用于制作家具或储酒容器。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 橡木 + 制成/做

dùng chất liệu gỗ sồi để làm vật gì.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

橡
木

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1