Chuyển đến nội dung
橡胶橡膠

xiàngjiāo

Hán Việt: TƯỢNG GIAO

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 块、种

1Danh từ

  1. cao su

Ví dụ

  1. 天然橡胶是从橡胶树上采集的。

    Tiānrán xiàngjiāo shì cóng xiàngjiāoshù shang cǎijí de.Cao su tự nhiên được thu hoạch từ cây cao su.

  2. 这种鞋底是用耐磨的橡胶制作的。

    Zhè zhǒng xiédǐ shì yòng nàimó de xiàngjiāo zhìzuò de.Đế giày này được làm bằng cao su chống mài mòn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 天然橡胶 tiānrán xiàngjiāocao su tự nhiên
  • 合成橡胶 héchéng xiàngjiāocao su nhân tạo/tổng hợp
  • 橡胶手套 xiàngjiāo shǒutàogăng tay cao su
  • 橡胶园 xiàngjiāoyuánvườn cao su

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

提取橡胶树等植物的胶乳制成的具有弹性的物质。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 橡胶 + 制成/做

dùng cao su để làm ra sản phẩm gì. VD: 轮胎是用橡胶制成的。– Lốp xe được làm từ cao su.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

橡
胶

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “橡胶” 5

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1