Chuyển đến nội dung
欧元歐元

ōuyuán

Hán Việt: ÂU NGUYÊN

Danh từ

HSK1Lượng từ: 元、张

1Danh từ

  1. đồng Euro

Ví dụ

  1. 一百欧元。

    Yī bǎi ōuyuán.Một trăm Euro.

  2. 欧洲很多国家都使用欧元。

    Ōuzhōu hěn duō guójiā dōu shǐyòng ōuyuán.Nhiều quốc gia ở châu Âu đều sử dụng đồng Euro.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 换欧元 huàn ōuyuánđổi đồng Euro
  • 用欧元 yòng ōuyuándùng đồng Euro
  • 欧元现金 ōuyuán xiànjīntiền mặt Euro

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

欧洲联盟许多成员国使用的统一货币。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Số từ + 欧元

Đứng sau số đếm biểu thị số lượng tiền Euro. VD: 五十欧元 – Năm mươi Euro.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

欧
元

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1