Chuyển đến nội dung
正午

zhèngwǔ

Danh từ

1Danh từ

  1. giữa trưa
  2. đúng ngọ
  3. 12 giờ trưa

Ví dụ

  1. 正午的阳光十分强烈,最好不要出门。

    Zhèngwǔ de yángguāng shífēn qiángliè, zuìhǎo bùyào chūmén.Ánh nắng giữa trưa rất gay gắt, tốt nhất là không nên ra ngoài.

  2. 我们约定在正午十二点在校门口碰面。

    Wǒmen yuēdìng zài zhèngwǔ shí'èr diǎn zài xiàomén kǒu pèngmiàn.Chúng tôi hẹn gặp nhau ở cổng trường đúng 12 giờ trưa.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 正午时分 zhèngwǔ shífēnthời khắc giữa trưa
  • 正午太阳 zhèngwǔ tàiyángmặt trời giữa trưa
  • 到了正午 dào le zhèngwǔđến giữa trưa
  • 正午的阳光 zhèngwǔ de yángguāngánh nắng đúng ngọ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

中午十二点;白昼正中间的时刻。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在正午 / 正午时分 + động từ

Đóng vai trò làm trạng ngữ chỉ thời gian, chỉ thời điểm đỉnh điểm giữa ngày.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

正
午

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1