Chuyển đến nội dung
死胡同死衚衕

sǐhútòng

Danh từ

HSK5Lượng từ: 条

1Danh từ

  1. ngõ cụt
  2. đường cùng
  3. bế tắc

Ví dụ

  1. 这条路是个死胡同,走不通。

    Zhè tiáo lù shì ge sǐhútòng, zǒu bu tōng.Đường này là ngõ cụt, không đi qua được.

  2. 你这样想就走进了死胡同。

    Nǐ zhèyàng xiǎng jiù zǒujìn le sǐhútòng.Bạn nghĩ như vậy là tự đi vào ngõ cụt rồi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 走入死胡同 zǒurù sǐhútòngđi vào ngõ cụt
  • 陷入死胡同 xiànrù sǐhútòngrơi vào bế tắc
  • 钻死胡同 zuān sǐhútòngchui vào ngõ cụt (suy nghĩ bế tắc)
  • 一条死胡同 yì tiáo sǐhútòngmột con ngõ cụt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

只有一个出口的胡同。比喻走不通的道路或无法解决的僵局。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

走入/陷入 + 死胡同

Thường dùng theo nghĩa bóng để chỉ tư duy, công việc hay đàm phán rơi vào tình cảnh bế tắc, không có lối thoát. VD: 我们的研究陷入了死胡同。– Nghiên cứu của chúng tôi đã rơi vào ngõ cụt.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

死
胡
同

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1