Chuyển đến nội dung
母亲节母親節

mǔqīnjié

Hán Việt: MẪU THÂN TIẾT

Danh từ

Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. Ngày của Mẹ

Ví dụ

  1. 在母亲节这天,我送给妈妈一束花。

    Zài Mǔqīnjié zhè tiān, wǒ sòng gěi māma yí shù huā.Vào Ngày của Mẹ, tôi tặng mẹ một bó hoa.

  2. 祝全世界的妈妈们母亲节快乐!

    Zhù quán shìjiè de māma men Mǔqīnjié kuàilè!Chúc tất cả các bà mẹ trên thế giới Ngày của Mẹ vui vẻ!

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 母亲节快乐 mǔqīnjié kuàilèchúc Ngày của Mẹ vui vẻ
  • 庆祝母亲节 qìngzhù mǔqīnjiékỷ niệm Ngày của Mẹ
  • 母亲节礼物 mǔqīnjié lǐwùquà tặng Ngày của Mẹ
  • 度过母亲节 dùguò mǔqīnjiéđón Ngày của Mẹ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

感谢母亲的节日,通常为每年五月的第二个星期日。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 母亲节 + (那天)……

vào Ngày của Mẹ làm gì. VD: 在母亲节给妈妈做顿饭。– Vào Ngày của Mẹ nấu một bữa cơm cho mẹ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

母
亲
节

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1