1Danh từ
- phôi
- bán thành phẩm
- nhà thô (chưa hoàn thiện nội thất)
Ví dụ
Gōngrénmen zhèngzài duì jīnshǔ máopī jìnxíng xìzhì de jiāgōng.
Các công nhân đang tiến hành gia công tỉ mỉ phôi kim loại.
Wǒmen mǎi le yí tào máopīfáng, dǎsuan xià gè yuè kāishǐ zhuāngxiū.
Chúng tôi đã mua một căn nhà thô, dự định tháng sau bắt đầu hoàn thiện nội thất.
Zhège huāpíng xiànzài hái zhǐshì yí gè nítǔ máopī.
Chiếc bình hoa này hiện giờ vẫn chỉ là phôi đất nặn thô.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
已具有大致形状,但还需要进一步精加工的半成品。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
毛坯 + danh từ
dùng như định ngữ để chỉ trạng thái thô chưa qua hoàn thiện (thường dùng nhất là 毛坯房). VD: 毛坯房需要自己装修。– Nhà thô cần tự mình hoàn thiện trang trí.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
