Chuyển đến nội dung
油腻油膩

yóunì

Hán Việt: DU NỊ

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. nhiều dầu mỡ
  2. ngấy
  3. béo ngậy
  4. dầu mỡ
  5. nhẫy mỡ (dính mỡ)
  6. nhiều dầu mỡ, ngấy
  7. béo ngậy, nhiều dầu mỡ

Ví dụ

  1. 生病的时候不要吃太油腻的食物。

    Shēngbìng de shíhou bú yào chī tài yóunì de shíwù.Khi bị ốm không nên ăn thức ăn quá nhiều dầu mỡ.

  2. 他的双手油腻腻的。

    Tā de shuāngshǒu yóunìnì de.Đôi tay anh ấy nhẫy đầy dầu mỡ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 油腻食物 yóunì shíwùđồ ăn nhiều dầu mỡ
  • 解油腻 jiě yóunìgiải ngấy
  • 太油腻 tài yóunìquá ngấy, nhiều mỡ
  • 油腻大叔 yóunì dàshūông chú nhờn nhợt (từ lóng: trung niên xuề xòa, kém duyên)

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

含油多;油渍;也形容人言行油滑不真诚。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

太 / 过于 + 油腻

Quá nhiều dầu mỡ, quá béo ngậy; hoặc quá ngấy.

油腻腻

Dạng láy mô tả bề mặt nhờn mỡ, dính dính.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

油
腻

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1