1Danh từ riêng
- Thái Lan
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
东南亚国家,首都曼谷。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
去 + 泰国 + động từ
đi Thái Lan làm gì. VD: 我去泰国看朋友。– Tôi đi Thái Lan thăm bạn.
S + 想 + V
(Học ở bài 22.) 想 + động từ: muốn làm gì (nói mong muốn, dự định): 我想吃饺子。 Phủ định là 不想 + động từ; hỏi dùng 吗 hoặc từ để hỏi: 想喝什么? Lỗi hay gặp: bỏ động từ sau 想 – 我想饺子 ✗ (nghĩa thành “nhớ sủi cảo”) → 我想吃饺子。
我想送她一些花。你看,这些花真漂亮! – Mình muốn tặng cô một ít hoa. Bạn xem, những bông hoa này đẹp thật!
我的泰国朋友明年想当医生,他说医生身体不好,就不能帮病人。 – Bạn Thái Lan của mình sang năm muốn làm bác sĩ, bạn ấy nói bác sĩ sức khỏe không tốt thì không thể giúp bệnh nhân.
Bài học: HSK1 · 总复习(三) – Ôn tập tổng hợp 3
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
