Chuyển đến nội dung
洋娃娃

yángwáwa

Danh từ

HSK3Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. búp bê (theo kiểu phương Tây)

Ví dụ

  1. 小女孩手里抱着一个金发洋娃娃。

    Xiǎo nǚhái shǒulǐ bàozhe yí ge jīnfà yángwáwa.Bé gái trên tay ôm một con búp bê tóc vàng.

  2. 生日那天,姐姐送给我一个漂亮的洋娃娃。

    Shēngrì nà tiān, jiějie sòng gěi wǒ yí ge piàoliang de yángwáwa.Vào ngày sinh nhật, chị gái tặng tôi một con búp bê xinh đẹp.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 漂亮的洋娃娃 piàoliang de yángwáwabúp bê xinh xắn
  • 抱洋娃娃 bào yángwáwaôm búp bê
  • 给洋娃娃穿衣服 gěi yángwáwa chuān yīfumặc quần áo cho búp bê
  • 布制洋娃娃 bùzhì yángwáwabúp bê vải

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

西洋式的小女孩人形玩偶,泛指儿童玩具人偶。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

像 + 洋娃娃 + 一样 + tính từ

So sánh ai đó xinh xắn, đáng yêu như búp bê. VD: 妹妹长得像洋娃娃一样漂亮。– Em gái trông xinh như búp bê.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

洋
娃
娃

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1