Chuyển đến nội dung
流水

liúshuǐ

Hán Việt: LƯU THỦY

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 笔

1Danh từ

  1. nước chảy
  2. doanh thu
  3. tiền quay vòng (kinh doanh)

Ví dụ

  1. 小溪里流水潺潺。

    Xiǎoxī lǐ liúshuǐ chánchán.Nước chảy róc rách trong con suối nhỏ.

  2. 这家餐馆每天的流水都有几万元。

    Zhè jiā cānguǎn měitiān de liúshuǐ dōu yǒu jǐ wàn yuán.Doanh thu mỗi ngày của nhà hàng này có tới vài vạn tệ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 流水线 liúshuǐxiàndây chuyền sản xuất
  • 银行流水 yínháng liúshuǐsao kê tài khoản ngân hàng
  • 流水席 liúshuǐxítiệc đứng/tiệc ăn liên tục
  • 落花流水 luòhuā liúshuǐhoa rơi nước chảy; tan tác, tơi bời

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

流动的水;也指商业上的营业额、周转资金。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

流水 + 形容词/动词

Dùng làm định ngữ hoặc chủ ngữ chỉ dòng nước chảy liên tục, hoặc lượng tiền lưu chuyển.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

流
水

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “流水” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1