1Trợ từ
- như, tựa như
Ví dụ
Zài yìguó tāxiāng, línjū āyí jǐyǔ le wǒ chūnfēng bān de guānhuái yǔ zhàogù.Nơi đất khách quê người, dì hàng xóm đã dành cho tôi sự quan tâm chăm sóc ấm áp tựa gió xuân.
Zhǎngshēng léimíng bān xiǎngchè le zhěng gè lǐtáng.Tiếng vỗ tay vang dội như sấm rền khắp cả khán phòng.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
用在名词后,表示像……一样。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
danh từ + 般 (的) + danh từ / 像/如……般 + động từ/tính từ
Đặt sau danh từ để tạo thành ngữ so sánh hình ảnh, biểu thị 'giống như, tựa như'. VD: 潮水般涌来 – tràn đến như triều dâng.
一般来说,……
Cụm từ cố định biểu thị tình huống trong đa số trường hợp bình thường là như vậy ("thông thường", "nói chung"), thường đứng ở đầu câu hoặc đầu phân câu để nêu nhận định tổng quát.
一般来说,大熊猫每天要睡很多次觉。 – Nói chung, gấu trúc mỗi ngày ngủ nhiều lần.
一般来说,周末去公园的人比较多。 – Thường thì cuối tuần người đi công viên khá đông.
Bài học: HSK3 · 去动物园看大熊猫 – Đi vườn bách thú xem gấu trúc
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “般” 2
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
