Từ điển chưa có mục “淀”. Pinyin tham khảo: diàn. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “淀” 8
- 沉淀chéndiàn TRẦM ĐIỆNlắng xuống; kết tủa; tích tụHSK7–9
- 淀粉diànfěn ĐIỆN PHẤNtinh bộtHSK7–9
- 积淀jīdiàn TÍCH ĐIỆNtích tụ; lắng đọng (văn hóa, tri thức, kinh nghiệm qua thời gian dài); sự lắng đọngHSK7–9
- 沉淀物chéndiànwùchất kết tủa; chất cặn lắng; cặn lắngHSK6
- 淀粉酶diànfěnméi ĐIỆN PHẤN MAImen amylase; amylaseHSK6
- 木薯淀粉mùshǔdiànfěn MỘC THỬ ĐIỆN PHẤNtinh bột sắn; bột năngHSK6
- 动物淀粉dòngwùdiànfěntinh bột động vật; glycogen
- 玉米淀粉yùmǐdiànfěn NGỌC MỄ ĐIỆN PHẤNbột bắp; tinh bột ngô
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
